mako shark

mako shark

A mako shark swims swiftly through the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá mập mako: Một loại cá mập thuộc họ cá thu (Lamnidae), thân hình thon dài, vây lưng lớn răng sắc nhọn. Loài này nổi tiếng với tốc độ bơi nhanh khả năng nhảy cao khỏi mặt nước, thường sốngvùng biển Đại Tây Dương Thái Bình Dương. "Cá mập mako" một trong những loài cá mập nguy hiểm nhất đối với con người, nhưng cũng được đánh giá cao trong ngành câuthể thao.

dụ sử dụng
  • (Cá mập mako nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc sự nhanh nhẹn trong nước.)
  • (Ngư dân thường nhắm đến cá mập mako để câuthể thao những nhảy mạnh mẽ của .)
  • (Một con cá mập mako có thể đạt tốc độ lên tới 60 dặm một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shortfin mako shark": Một phân loài cá mập mako vây ngắn, phổ biến hơn thường bị nhầm lẫn với cá mập mako vây dài.

    • The shortfin mako shark is more commonly encountered by divers than its longfin relative. (Cá mập mako vây ngắn thường được thợ lặn bắt gặp nhiều hơn so với họ hàng vây dài của .)
  • "Mako shark attack": Sự tấn công của cá mập mako, thường hiếm gặp nhưng có thể xảy ra khi con người xâm phạm lãnh thổ của chúng.

    • There have been few recorded mako shark attacks on humans, but they are considered dangerous. (Đã rất ít vụ tấn công của cá mập mako vào con người được ghi nhận, nhưng chúng vẫn được coi nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mako (danh từ): Tên gọi tắt của cá mập mako, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
    • We saw a mako while diving near the reef. (Chúng tôi đã thấy một con mako khi lặn gần rạn san hô.)
  • Mackerel shark (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cá mập thuộc họ Lamnidae, bao gồm cả cá mập mako.
    • The mackerel shark family includes the great white shark and the mako. (Họ cá mập cá thu bao gồm cá mập trắng lớn cá mập mako.)
Từ đồng nghĩa
  • Shortfin mako: Cá mập mako vây ngắn (một phân loài cụ thể).
  • Longfin mako: Cá mập mako vây dài (một phân loài khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Fast as a mako shark": Nhanh như cá mập mako, dùng để miêu tả tốc độ cực nhanh.
    • He swam fast as a mako shark to win the race. (Anh ấy bơi nhanh như cá mập mako để giành chiến thắng trong cuộc đua.)